LỘ TRÌNH HLV CHUYÊN NGHIỆP
Định hình con đường học tập từ nền tảng giải phẫu học cơ bản, ứng dụng cơ sinh học y học thể thao, đến các chương trình Master Coach hiệu suất cao.
Foundation (Nền tảng)
Nền tảng giải phẫu, kỹ thuật tập luyện và chứng chỉ hành nghề Sở VH&TT. Dành cho PT dưới 1 năm kinh nghiệm và người học từ ngành khác.
Intermediate (Chuyên sâu)
Chuyên sâu về cơ sinh học, phục hồi chấn thương và huấn luyện sức mạnh. Dành cho HLV 1-2 năm kinh nghiệm muốn lên Master Trainer.
Advanced (Bậc thầy)
Đỉnh cao sự nghiệp HLV thể thao. Dành cho Athlete Coaches, Master Trainers và HLV trên 5 năm kinh nghiệm thực chiến.
FOUNDATION — Nền Tảng Nghề
PILATES BASIC
Kỹ năng đạt được:
- 6 nguyên lý cốt lõi Pilates
- Mat, Barrels, Chair, Cadillac
- Căn chỉnh cột sống & thiết kế giáo án
BOXING BASIC
Kỹ năng đạt được:
- Luật AIBA, kỹ thuật đấm & phòng thủ
- Thể lực, sức bền & ép cân khoa học
- Vai trò HLV góc đài & sơ cứu
FITNESS BASIC
Kỹ năng đạt được:
- Giải phẫu học ứng dụng & hệ cơ xương
- Kỹ thuật Free Weight (Squat, DL, Bench)
- Dinh dưỡng macro & thiết kế chương trình
FPTE — STRENGTH ESSENTIALS
Kỹ năng đạt được:
- Lý thuyết tải trọng Volume/Intensity
- Chu kỳ hóa sức mạnh bộc phát (Microcycle)
- Tối ưu hóa cơ học Squat & Deadlift
HYBRID TRAINING & HYROX
Kỹ năng đạt được:
- Phương pháp Hybrid: sức mạnh + sức bền
- 8 thử thách Hyrox chuẩn quốc tế
- Chiến thuật pacing & phân phối thể lực
Sau khi hoàn thành Foundation:
Chứng chỉ Sở VH&TT
Bắt buộc để hành nghề PT hợp pháp tại Việt Nam.
Gia nhập các hệ thống lớn
CitiGym, ATTIVO, và các trung tâm thể hình đối tác.
Đủ nền tảng lên Level 2
Sau 1 năm kinh nghiệm huấn luyện thực tế.
INTERMEDIATE — Chuyên Sâu Nghề
RTS LEVEL 1
Kỹ năng đạt được:
- Cánh tay đòn & mô-men lực khớp xương
- Exercise Equation™ — cá nhân hóa mọi bài tập
- Phân tích cơ học máy tập chuyên sâu
IMC — INTEGRATED MOVEMENT
Kỹ năng đạt được:
- Đánh giá biên độ chuyển động khớp (Mobility)
- Kettlebell, Sandbag & Suspension Training
- Tích hợp giáo án chức năng đa mặt phẳng
INJURY MANAGEMENT
Kỹ năng đạt được:
- Sơ cứu & Kinesiology Taping cổ chân, gối
- Phục hồi ACL, rách sụn, Rotator Cuff
- Lộ trình Rehab-to-Training sau phẫu thuật
STRENGTH & POWER COACH
Kỹ năng đạt được:
- Sợi cơ nhanh (Type IIx) & tốc độ phát lực (RFD)
- Velocity-Based Training (VBT)
- Chu kỳ hóa nâng cao cho thể thao đối kháng
Sau khi hoàn thành Intermediate:
Chứng chỉ quốc tế RTS / FTI
Được công nhận rộng rãi tại hơn 70 quốc gia thế giới.
Vị trí Master Trainer
Đủ năng lực chuyên môn tham gia đào tạo nội bộ và đứng lớp.
Thu nhập đột phá 2-3x
Tối ưu doanh thu cá nhân, Master PT tại các chuỗi Fitness lớn.
ADVANCED — Bậc Thầy Huấn Luyện
MASTER TRAINER PROGRAM
30 tín chỉ · 95.000.000đ
Kỹ năng đạt được:
- ▸Thiết kế chiến lược luyện tập tối ưu hóa VO2 Max, Lactate Threshold
- ▸Lập trình giáo án chu kỳ hóa nâng cao (Annual Periodization)
- ▸Tâm lý học vận động viên & Personal Branding
- ▸Luật thể thao & Hospitality/Services cao cấp
ATHLETIC PERFORMANCE COACH
Sắp ra mắt · 2027 · TBD
Kỹ năng đạt được:
- ▸Công thức y học thể thao thành tích cao chuyên biệt
- ▸Phát triển thể chất toàn diện cự ly Olympic
- ▸Ứng dụng camera cảm biến lực học 3D Motion Capture
MA TRẬN KỸ NĂNG THEO TỪNG CẤP ĐỘ
Hệ thống khung năng lực M·S·T·E — Mindset, Skillset, Toolset & Examination — theo dõi sự phát triển toàn diện qua từng cấp độ.
| Năng lực (Mã môn) | Foundation | Intermediate | Advanced |
|---|---|---|---|
| M — MINDSET (Tư Duy Nghề Nghiệp) | |||
| M1 · Hospitality / Services | ● | ● | |
| M2 · Leadership | ○ | ● | |
| M3 · Sports Law | ○ | ○ | |
| S — SKILLSET (Kỹ Năng Nghề) | |||
| S1 · Coaching | ● | ● | |
| S2 · Psychology | ○ | ● | |
| S3 · Personal Branding | ○ | ○ | |
| S4 · First-aiding | ● | ● | |
| T — TOOLSET (Công Cụ Chuyên Môn) | |||
| T1 · Biomechanics | ● | ● | |
| T2 · Strength / Hypertrophy | ● | ● | |
| T3 · Movement / Mobility | ● | ● | |
| T4 · Corrective / Assessment | ○ | ● | |
| T5 · Endurance | ● | ● | |
| T6 · Suspension | ○ | ● | |
| T7 · Injury Management | ○ | ● | |
| T8 · Rehabilitation | ○ | ● | |
| T9 · Nutrition | ● | ● | |
| T10 · Performance | ○ | ● | |
| E — EXAMINATION (Kiểm Tra & Sát Hạch) | |||
| E1 · Theoretical (Lý thuyết) | ● | ● | |
| E2 · Practical (Thực hành) | ● | ● | |
| E3 · Mini Competition | ○ | ● | |
CON ĐƯỜNG NGHỀ NGHIỆP
Mỗi cấp độ đào tạo mở ra những cơ hội nghề nghiệp và định mức thu nhập mới tương ứng.
- ▸ PT tại phòng tập thương mại
- ▸ HLV Pilates / Boxing cơ bản
- ▸ HLV GroupX / Cardio lớp nhảy
- ▸ Freelance PT (Huấn luyện tự do)
- ▸ Senior / Master PT chuyên sâu
- ▸ Chuyên gia phục hồi chấn thương thể thao
- ▸ HLV Thể lực chuyên nghiệp (S&C)
- ▸ Trưởng bộ phận / Quản lý HLV (PTM)
- ▸ Master Trainer / Giảng viên đào tạo
- ▸ HLV thể lực các đội tuyển tỉnh/quốc gia
- ▸ Chủ Studio Pilates / Cơ sở Fitness riêng
- ▸ Cố vấn kỹ thuật cho tập đoàn lớn
TƯ VẤN LỘ TRÌNH MIỄN PHÍ VỚI MS. LAM
Ms. Lam sẽ phân tích kinh nghiệm hiện tại và thiết kế lộ trình học tập phù hợp nhất với mục tiêu nghề nghiệp của bạn.
